Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甩开”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甩开shuǎi kāi

甩开: vùng ra; thoát khỏi

Cụm từ
甩开膀子shuǎi kāi bǎng zi

甩开膀子: vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình

Cụm từ