Kết quả tra từ “甩开”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甩开shuǎi kāi
甩开: vùng ra; thoát khỏi
甩开膀子shuǎi kāi bǎng zi
甩开膀子: vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình