Kết quả tra từ “甩干”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甩干shuǎi gān
甩干: loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô
沙拉甩干器shā lā shuǎi gān qì
沙拉甩干器: dụng cụ quay ráo nước sa lát