Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甩干”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甩干shuǎi gān

甩干: loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô

Cụm từ
沙拉甩干器shā lā shuǎi gān qì

沙拉甩干器: dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cụm từ