Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “用语”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
用语yòng yǔ

用语: cách chọn từ; cách diễn đạt; ngữ khí; thuật ngữ

Cụm từ
通用语tōng yòng yǔ

通用语: ngôn ngữ chung; ngôn ngữ cầu nối

Cụm từ
习惯用语xí guàn yòng yǔ

习惯用语: thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)

Thành ngữ
网络用语wǎng luò yòng yǔ

网络用语: xem 網絡語言|网络语言[wang3 luo4 yu3 yan2]

Cụm từ
惯用语guàn yòng yǔ

惯用语: cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục

Thành ngữ