Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生育”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生育shēng yù

生育: sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản

Cụm từ
生育能力shēng yù néng lì

生育能力: khả năng sinh sản; khả năng có con

Cụm từ
生育率shēng yù lǜ

生育率: tỉ lệ sinh

Cụm từ
计划生育jì huà shēng yù

计划生育: kế hoạch hóa gia đình

Cụm từ