Kết quả tra từ “生理”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生理shēng lǐ
生理: sinh lý
生理盐水shēng lǐ yán shuǐ
生理盐水: nước muối sinh lý (y học)
生理期shēng lǐ qī
生理期: kỳ kinh nguyệt
生理性shēng lǐ xìng
生理性: thuộc về sinh lý
生理学家shēng lǐ xué jiā
生理学家: nhà sinh lý học
生理学shēng lǐ xué
生理学: sinh lý học
生理假shēng lǐ jià
生理假: nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)