Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生物界”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
生物界
shēng wù jiè

sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
原核生物界
yuán hé shēng wù jiè

Giới Monera; sinh vật nhân sơ

Cụm từ