Kết quả tra từ “生物界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物界shēng wù jiè
生物界: sinh quyển; thế giới tự nhiên
原核生物界yuán hé shēng wù jiè
原核生物界: Giới Monera; sinh vật nhân sơ