Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生物界”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生物界shēng wù jiè

生物界: sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
原核生物界yuán hé shēng wù jiè

原核生物界: Giới Monera; sinh vật nhân sơ

Cụm từ