Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生物学”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生物学shēng wù xué

生物学: sinh học

Cụm từ
生物学家shēng wù xué jiā

生物学家: nhà sinh vật học

Cụm từ
细胞生物学xì bāo shēng wù xué

细胞生物学: sinh học tế bào

Cụm từ
神经生物学shén jīng shēng wù xué

神经生物学: sinh học thần kinh

Cụm từ
发育生物学fā yù shēng wù xué

发育生物学: sinh học phát triển

Cụm từ
微生物学家wēi shēng wù xué jiā

微生物学家: nhà vi sinh vật học

Cụm từ
微生物学wēi shēng wù xué

微生物学: vi sinh vật học

Cụm từ
古生物学家gǔ shēng wù xué jiā

古生物学家: nhà cổ sinh vật học; nhà cổ sinh vật

Cụm từ
古生物学gǔ shēng wù xué

古生物学: cổ sinh vật học

Cụm từ
分子生物学fēn zǐ shēng wù xué

分子生物学: sinh học phân tử

Cụm từ