Kết quả tra từ “生水”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生水shēng shuǐ
生水: nước chưa đun sôi
风生水起fēng shēng shuǐ qǐ
风生水起: nghĩa đen: gió nổi lên tạo sóng trên nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hưng thịnh; phát đạt; thịnh vượng
座生水母zuò shēng shuǐ mǔ
座生水母: hải quỳ
再生水zài shēng shuǐ
再生水: nước tái sử dụng; nước tái chế