Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生水

zài shēng shuǐ

再生水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生水 trong tiếng Việt

nước tái sử dụng; nước tái chế

Tra từ liên quan