Kết quả cho “生机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí
tràn đầy sức sống
tràn đầy sức sống; dồi dào sức sống
(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí
tràn đầy sức sống
tràn đầy sức sống; dồi dào sức sống
(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng