Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生机生機

shēng jī

生机 là gì?

生机 [shēng jī] có nghĩa là cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生机 trong tiếng Việt

  1. cơ hội sống
  2. hy vọng thành công
  3. sức sống
  4. sinh khí

Cách đọc và ghi nhớ 生机

生机 được đọc là shēng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan