Kết quả tra từ “生态”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生态shēng tài
生态: sinh thái
生态足迹shēng tài zú jì
生态足迹: dấu chân sinh thái
生态系统shēng tài xì tǒng
生态系统: hệ sinh thái
生态系shēng tài xì
生态系: hệ sinh thái
生态环境游shēng tài huán jìng yóu
生态环境游: du lịch sinh thái
生态环境shēng tài huán jìng
生态环境: hệ sinh thái; môi trường tự nhiên
生态旅游shēng tài lǚ yóu
生态旅游: du lịch sinh thái
生态学家shēng tài xué jiā
生态学家: nhà sinh thái học
生态学shēng tài xué
生态学: sinh thái học
生态孤岛shēng tài gū dǎo
生态孤岛: hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)
生态城市shēng tài chéng shì
生态城市: thành phố bền vững
生态圈shēng tài quān
生态圈: sinh quyển
生态友好型shēng tài yǒu hǎo xíng
生态友好型: thân thiện với môi trường
三江生态旅游区Sān jiāng Shēng tài Lǚ yóu Qū
三江生态旅游区: Khu du lịch sinh thái Tam Giang ở huyện Ôn Xuyên 汶川縣|汶川县[Wen4 chuan1 xian4], tây bắc Tứ Xuyên