生态友好型
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生态友好型
thân thiện với môi trường
Giản thể生态友好型
Phồn thể生態友好型
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng