生态友好型生態友好型 shēng tài yǒu hǎo xíng 生态友好型 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生态友好型 trong tiếng Việt thân thiện với môi trường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan