Kết quả tra từ “生土”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生土shēng tǔ
生土: (nông nghiệp) đất chưa trưởng thành; đất nguyên sơ
土生土长tǔ shēng tǔ zhǎng
土生土长: sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được