Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土生土长土生土長

tǔ shēng tǔ zhǎng

土生土长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土生土长 trong tiếng Việt

sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được

Tra từ liên quan