土生土长土生土長 tǔ shēng tǔ zhǎng 土生土长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土生土长 trong tiếng Việt sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan