Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生产总值”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生产总值shēng chǎn zǒng zhí

生产总值: tổng sản phẩm quốc nội (GDP); tổng giá trị sản xuất

Cụm từ
国民生产总值guó mín shēng chǎn zǒng zhí

国民生产总值: tổng sản phẩm quốc dân (GNP)

Cụm từ
国内生产总值guó nèi shēng chǎn zǒng zhí

国内生产总值: tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Cụm từ