Kết quả tra từ “甘蔗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘蔗gān zhe
甘蔗: cây mía; Lượng từ: 節|节[jie2]
甘蔗渣gān zhe zhā
甘蔗渣: bã mía