Kết quả tra từ “甘于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘于gān yú
甘于: sẵn lòng; sẵn sàng; hài lòng với; chấp nhận (sự hạn chế, hy sinh, rủi ro, v.v.)
不甘于bù gān yú
不甘于: không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)