Kết quả tra từ “瓶颈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓶颈píng jǐng
瓶颈: cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
突破瓶颈tū pò píng jǐng
突破瓶颈: tạo ra bước đột phá