Kết quả tra từ “瓦斯”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦斯wǎ sī
瓦斯: khí (từ mượn)
毒瓦斯dú wǎ sī
毒瓦斯: khí độc; phát xì hơi thối
塞瓦斯托波尔Sāi wǎ sī tuō bō ěr
塞瓦斯托波尔: Sevastopol
塔瓦斯科Tǎ wǎ sī kē
塔瓦斯科: Tabasco (bang miền nam Mexico)
催泪瓦斯cuī lèi wǎ sī
催泪瓦斯: khí cay