Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓤”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ráng

瓤: phần thịt (của quả); thứ bên trong một lớp vỏ; xấu; yếu

Từ vựng
瓤儿ráng r

瓤儿: biến thể er hoá của 瓤[rang2]

Cụm từ
面包瓤miàn bāo ráng

面包瓤: ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)

Cụm từ
棺材瓤子guān cai ráng zi

棺材瓤子: ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)

Cụm từ
松瓤sōng ráng

松瓤: hạt thông

Cụm từ