棺材瓤子 guān cai ráng zi 棺材瓤子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棺材瓤子 trong tiếng Việt ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan