Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棺材瓤子

guān cai ráng zi

棺材瓤子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棺材瓤子 trong tiếng Việt

ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)

Tra từ liên quan