Kết quả tra từ “瓢泼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓢泼piáo pō
瓢泼: (mưa) như trút
瓢泼而下piáo pō ér xià
瓢泼而下: (mưa) rơi nặng hạt
瓢泼大雨piáo pō dà yǔ
瓢泼大雨: mưa như trút nước (thành ngữ)