Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瑞典”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
瑞典
Ruì diǎn

Thụy Điển

Cụm từ
瑞典人
ruì diǎn rén

người Thụy Điển

Cụm từ
瑞典语
Ruì diǎn yǔ

tiếng Thụy Điển

Cụm từ