Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瑞典”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瑞典Ruì diǎn

瑞典: Thụy Điển

Cụm từ
瑞典语Ruì diǎn yǔ

瑞典语: tiếng Thụy Điển

Cụm từ
瑞典人ruì diǎn rén

瑞典人: người Thụy Điển

Cụm từ