Kết quả tra từ “理解”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理解lǐ jiě
理解: lĩnh hội; hiểu
理解力lǐ jiě lì
理解力: khả năng nắm bắt ý tưởng; hiểu biết
难以理解nán yǐ lǐ jiě
难以理解: khó hiểu; không thể hiểu nổi
阅读理解yuè dú lǐ jiě
阅读理解: đọc hiểu
听力理解tīng lì lǐ jiě
听力理解: khả năng hiểu khi nghe
易理解yì lǐ jiě
易理解: dễ hiểu; dễ nắm bắt
加深理解jiā shēn lǐ jiě
加深理解: hiểu rõ hơn về điều gì đó