Kết quả tra từ “理气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理气lǐ qì
理气: (Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4]
理气化痰lǐ qì huà tán
理气化痰: (Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm
疏肝理气shū gān lǐ qì
疏肝理气: sơ can lý khí, thông suốt gan và điều hòa khí (y học cổ truyền)