Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “理学”

Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
理学lǐ xué

理学: khoa học

Cụm từ
理学硕士lǐ xué shuò shì

理学硕士: Thạc sĩ Khoa học (M.Sc.)

Cụm từ
理学家lǐ xué jiā

理学家: nhà nghiên cứu trường phái Lý học Tân Nho giáo 理學|理学[Li3 xue2]

Cụm từ
护理学hù lǐ xué

护理学: ngành điều dưỡng

Cụm từ
诺贝尔物理学奖Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng

诺贝尔物理学奖: Giải Nobel Vật lý

Cụm từ
论理学lùn lǐ xué

论理学: logic

Cụm từ
认知神经心理学rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué

认知神经心理学: tâm lý học thần kinh nhận thức

Cụm từ
认知心理学rèn zhī xīn lǐ xué

认知心理学: tâm lý học nhận thức

Cụm từ
药理学yào lǐ xué

药理学: dược lý học

Cụm từ
粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué

粒子物理学: vật lý hạt

Cụm từ
管理学院guǎn lǐ xué yuàn

管理学院: trường quản lý

Cụm từ
管理学guǎn lǐ xué

管理学: nghiên cứu quản lý

Cụm từ
病理学家bìng lǐ xué jiā

病理学家: nhà bệnh lý học

Cụm từ
病理学bìng lǐ xué

病理学: bệnh lý học

Cụm từ
生理学家shēng lǐ xué jiā

生理学家: nhà sinh lý học

Cụm từ
生理学shēng lǐ xué

生理学: sinh lý học

Cụm từ
兽病理学shòu bìng lǐ xué

兽病理学: bệnh lý thú y

Cụm từ
物理学家wù lǐ xué jiā

物理学家: nhà vật lý

Cụm từ
物理学wù lǐ xué

物理学: vật lý

Cụm từ
毒理学dú lǐ xué

毒理学: độc học

Cụm từ
数学物理学shù xué wù lǐ xué

数学物理学: vật lý toán học

Cụm từ
数字命理学shù zì mìng lǐ xué

数字命理学: thuật số học

Cụm từ
心理学家xīn lǐ xué jiā

心理学家: nhà tâm lý học

Cụm từ
心理学xīn lǐ xué

心理学: tâm lý học

Cụm từ
实验心理学shí yàn xīn lǐ xué

实验心理学: tâm lý học thực nghiệm

Cụm từ
完形心理学wán xíng xīn lǐ xué

完形心理学: tâm lý học Gestalt (liên quan đến việc xem xét chủ thể như một tổng thể mạch lạc)

Cụm từ
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā

天体物理学家: nhà vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理学tiān tǐ wù lǐ xué

天体物理学: vật lý thiên văn

Cụm từ
地理学家dì lǐ xué jiā

地理学家: nhà địa lý

Cụm từ
地理学dì lǐ xué

地理学: địa lý học

Cụm từ
地球物理学dì qiú wù lǐ xué

地球物理学: vật lý địa cầu

Cụm từ
命理学mìng lǐ xué

命理学: thuật số mệnh; nghệ thuật bói toán

Cụm từ
分析心理学fēn xī xīn lǐ xué

分析心理学: tâm lý học phân tích; tâm lý học Jung

Cụm từ
伦理学lún lǐ xué

伦理学: đạo đức học

Cụm từ
人文地理学rén wén dì lǐ xué

人文地理学: địa lý nhân văn

Cụm từ
中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huì

中国地球物理学会: Hội Địa vật lý Trung Quốc

Cụm từ