Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “球迷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
球迷qiú mí

球迷: người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
足球迷zú qiú mí

足球迷: người hâm mộ bóng đá

Cụm từ
棒球迷bàng qiú mí

棒球迷: người hâm mộ bóng chày

Cụm từ