Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “球蛋白”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
球蛋白qiú dàn bái

球蛋白: globulin

Cụm từ
肌球蛋白jī qiú dàn bái

肌球蛋白: myosin (hóa sinh)

Cụm từ
甲型球蛋白jiǎ xíng qiú dàn bái

甲型球蛋白: anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)

Cụm từ