Kết quả tra từ “球状”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球状qiú zhuàng
球状: hình cầu
球状蛋白质qiú zhuàng dàn bái zhì
球状蛋白质: protein hình cầu
球状物qiú zhuàng wù
球状物: quả cầu