Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “班禅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
班禅Bān chán

班禅: Panchen (Lạt ma); viết tắt của 班禪額爾德尼|班禅额尔德尼[Ban1 chan2 E2 er3 de2 ni2]

Viết tắt
班禅额尔德尼Bān chán É ěr dé ní

班禅额尔德尼: Panchen Erdeni hoặc Panchen Lama; viết tắt là 班禪|班禅[Ban1 chan2]

Viết tắt
班禅喇嘛Bān chán Lǎ ma

班禅喇嘛: Lạt ma Banthiền

Cụm từ