Kết quả tra từ “珠子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠子zhū zi
珠子: ngọc trai; hạt; LT:粒[li4],顆|颗[ke1]
眼珠子yǎn zhū zi
眼珠子: nhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)
汗珠子hàn zhū zi
汗珠子: những giọt mồ hôi