Kết quả cho “珠子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngọc trai; hạt; LT:粒[li4],顆|颗[ke1]
những giọt mồ hôi
nhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngọc trai; hạt; LT:粒[li4],顆|颗[ke1]
những giọt mồ hôi
nhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)