汗珠子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
汗珠子
những giọt mồ hôi
Giản thể汗珠子
Phồn thể汗珠子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng