Kết quả tra từ “珊瑚”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珊瑚shān hú
珊瑚: san hô
珊瑚礁shān hú jiāo
珊瑚礁: rạn san hô
珊瑚潭shān hú tán
珊瑚潭: hồ san hô
贵珊瑚guì shān hú
贵珊瑚: san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)
草珊瑚cǎo shān hú
草珊瑚: Sarcandra glabra (thực vật)
红珊瑚hóng shān hú
红珊瑚: san hô đỏ; san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)