Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “玻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

thủy tinh

Từ vựng
玻片
bō piàn

lam kính cho mẫu y tế

Cụm từ
玻璃
bō li

thủy tinh; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]; (tiếng lóng) đồng tính nam

Tiếng lóng xã hội
玻尿酸
bō niào suān

axit hyaluronic; hyaluronan

Cụm từ
玻意耳
Bō yì ěr

Robert Boyle (1627-1691), nhà hóa học người Anh

Cụm từ
玻璃体
bō lí tǐ

dịch kính

Cụm từ
玻璃化
bō li huà

thủy tinh hóa

Cụm từ
玻璃市
Bō lí shì

Perlis, bang của Malaysia giáp Thái Lan, thủ phủ là Kangar 加央[Jia1 yang1]

Cụm từ
玻璃心
bō li xīn

(tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương

Tiếng lóng xã hội
玻璃杯
bō li bēi

cốc thủy tinh

Cụm từ
玻璃球
bō li qiú

bi ve

Cụm từ
玻璃砂
bō li shā

cát silica (địa chất)

Cụm từ
玻璃管
bō li guǎn

ống thủy tinh

Cụm từ
玻璃纸
bō li zhǐ

giấy bóng kính

Cụm từ
玻璃罩
bō li zhào

nắp kính; chuông kính

Cụm từ
玻璃钢
bō li gāng

nhựa gia cường sợi thủy tinh; sợi thủy tinh

Cụm từ
玻色子
bō sè zǐ

boson (vật lý hạt)

Cụm từ
玻利维亚
Bō lì wéi yà

Bolivia

Cụm từ
玻尔兹曼
Bō ěr zī màn

Ludwig Boltzmann (1844-1906), nhà vật lý và triết học người Áo

Cụm từ
玻璃纤维
bō lí xiān wéi

sợi thủy tinh; sợi kính

Cụm từ
玻利尼西亚
Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
玻里尼西亚
Bō lǐ ní xī yà

Polynesia (Đài Loan)

Cụm từ
毛玻璃
máo bō li

kính mờ

Cụm từ
窗玻璃
chuāng bō lí

kính cửa sổ

Cụm từ