Kết quả cho “现货”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán; hàng có sẵn; mặt hàng có sẵn; hàng thực tế (đầu tư); hàng hóa thực tế
giá hàng thực tế
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán; hàng có sẵn; mặt hàng có sẵn; hàng thực tế (đầu tư); hàng hóa thực tế
giá hàng thực tế