Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现货价現貨價

xiàn huò jià

现货价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现货价 trong tiếng Việt

giá hàng thực tế

Tra từ liên quan