Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现货現貨

xiàn huò

现货 là gì?

现货 [xiàn huò] có nghĩa là hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán; hàng có sẵn; mặt hàng có sẵn; hàng thực tế (đầu tư); hàng hóa thực tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现货 trong tiếng Việt

  1. hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán
  2. hàng có sẵn
  3. mặt hàng có sẵn
  4. hàng thực tế (đầu tư)
  5. hàng hóa thực tế

Cách đọc và ghi nhớ 现货

现货 được đọc là xiàn huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán; hàng có sẵn; mặt hàng có sẵn; hàng thực tế (đầu tư); hàng hóa thực tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan