Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “现眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
现眼xiàn yǎn

现眼: tự làm mình xấu hổ; tự biến mình thành trò cười

Cụm từ
丢人现眼diū rén xiàn yǎn

丢人现眼: làm mất mặt; là một nỗi nhục

Cụm từ