Kết quả tra từ “现眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现眼xiàn yǎn
现眼: tự làm mình xấu hổ; tự biến mình thành trò cười
丢人现眼diū rén xiàn yǎn
丢人现眼: làm mất mặt; là một nỗi nhục