现眼現眼 xiàn yǎn 现眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 现眼 trong tiếng Việt tự làm mình xấu hổtự biến mình thành trò cười 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan