Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现眼現眼

xiàn yǎn

现眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现眼 trong tiếng Việt

  1. tự làm mình xấu hổ
  2. tự biến mình thành trò cười
Tra từ liên quan