Kết quả tra từ “环顾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环顾huán gù
环顾: nhìn quanh; quan sát
环顾四周huán gù sì zhōu
环顾四周: nhìn xung quanh