Kết quả tra từ “环节动物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环节动物huán jié dòng wù
环节动物: giun đốt
环节动物门huán jié dòng wù mén
环节动物门: ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt