Kết quả tra từ “环线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环线huán xiàn
环线: đường vành đai; tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)
外环线wài huán xiàn
外环线: vành đai ngoài (đường hoặc tuyến đường sắt)