Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外环线外環線

wài huán xiàn

外环线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外环线 trong tiếng Việt

vành đai ngoài (đường hoặc tuyến đường sắt)

Tra từ liên quan