Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环球”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环球huán qiú

环球: vòng quanh thế giới; toàn cầu

Cụm từ
环球音乐集团Huán qiú Yīn yuè Jí tuán

环球音乐集团: Universal Music Group

Cụm từ
环球时报Huán qiú Shí bào

环球时报: Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])

Cụm từ
环球旅行huán qiú lǚ xíng

环球旅行: du hành vòng quanh thế giới

Cụm từ
环球定位系统huán qiú dìng wèi xì tǒng

环球定位系统: hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
环球唱片Huán qiú Chàng piàn

环球唱片: Universal Records

Cụm từ
环球化huán qiú huà

环球化: toàn cầu hóa

Cụm từ
天津环球金融中心Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

天津环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân hoặc Tháp Jin; viết tắt là 津塔[Jin1 ta3]

Viết tắt
北京环球金融中心Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

北京环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh, tòa nhà chọc trời

Cụm từ
上海环球金融中心Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

上海环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời

Cụm từ