Kết quả tra từ “环状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环状huán zhuàng
环状: hình vòng; hình xuyến; dạng vòng; giống như nhẫn
环状列石huán zhuàng liè shí
环状列石: các cột đá đứng dạng tròn