Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环状列石環狀列石

huán zhuàng liè shí

环状列石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环状列石 trong tiếng Việt

các cột đá đứng dạng tròn

Tra từ liên quan