环状
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
环状
hình vòng; hình xuyến; dạng vòng; giống như nhẫn
Giản thể环状
Phồn thể環狀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng