Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环烃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环烃huán tīng

环烃: hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
脂环烃zhī huán tīng

脂环烃: hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ