Kết quả tra từ “环太平洋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环太平洋Huán Tài píng yáng
环太平洋: Vành đai Thái Bình Dương
环太平洋火山带Huán Tài píng yáng Huǒ shān dài
环太平洋火山带: Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
环太平洋地震带Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài
环太平洋地震带: Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)